10 chứng chỉ — bộ đề mở dần theo từng chứng chỉ
考试对策 — Luyện thi HSK và các chứng chỉ tiếng Trung
Chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế 2021 “ba bậc chín cấp”: sơ đẳng 1–3, trung đẳng 4–6, cao đẳng 7–9
汉语水平考试 一级
500 từ, 300 chữ Hán — nhập môn: chào hỏi, giới thiệu bản thân, sinh hoạt cơ bản.
汉语水平考试 二级
1.272 từ, 600 chữ Hán — hội thoại đơn giản về đời sống hằng ngày.
汉语水平考试 三级
2.245 từ, 900 chữ Hán — hoàn thành bậc sơ đẳng, tự tin với chủ đề quen thuộc.
汉语水平考试 四级
3.245 từ, 1.200 chữ Hán — mở đầu bậc trung đẳng, trao đổi học tập và công việc.
汉语水平考试 五级
4.316 từ, 1.500 chữ Hán — đọc báo, xem phim, thảo luận có chiều sâu.
汉语水平考试 六级
5.456 từ, 1.800 chữ Hán — hoàn thành bậc trung đẳng, diễn đạt thành thạo.
汉语水平考试 七至九级
11.092 từ, 3.000 chữ Hán — bậc cao đẳng: một bài thi chung xếp cấp 7/8/9, đủ 5 kỹ năng nghe nói đọc viết dịch.
Kỳ thi nói riêng 3 cấp (sơ – trung – cao) — thường đăng ký kèm HSK để chứng minh kỹ năng nói
汉语水平口语考试 初级
Hỏi đáp và kể chuyện ngắn với vốn từ nền tảng — phù hợp trình độ HSK 1–2.
汉语水平口语考试 中级
Nghe rồi thuật lại, miêu tả tranh, trả lời câu hỏi — phù hợp trình độ HSK 3–4.
汉语水平口语考试 高级
Thuật lại đoạn dài, đọc thành tiếng, trình bày quan điểm — phù hợp trình độ HSK 5–6.