0
Học tập
  • Trang chủ
  • Từ vựng IT
  • Shadowing
  • Luyện thi chứng chỉ
  • Bảng xếp hạng
Trang chủ

16 bài — 1644 từ vựng

Từ vựng IT

词汇 — Từ vựng tiếng Trung thường gặp theo chủ đề

Tiến độ học0/16 bài

0% hoàn thành

1

頻出用語一覧

Bài 1

109 từ vựng
2

レッスン1 プロジェクト概要

Bài 2

173 từ vựng
3

レッスン2 見積り

Bài 3

125 từ vựng
4

レッスン3 開発環境

Bài 4

108 từ vựng
5

レッスン4 議事録

Bài 5

133 từ vựng
6

レッスン5 要件定義

Bài 6

104 từ vựng
7

レッスン6 基本設計

Bài 7

61 từ vựng
8

レッスン7 要求変更

Bài 8

91 từ vựng
9

レッスン8 詳細設計

Bài 9

106 từ vựng
10

レッスン9 週報

Bài 10

55 từ vựng
11

レッスン10 情報セキュリティ

Bài 11

137 từ vựng
12

レッスン11 コーディング規約

Bài 12

89 từ vựng
13

レッスン12 ソフトウェアテスト

Bài 13

120 từ vựng
14

レッスン13 品質報告

Bài 14

74 từ vựng
15

レッスン14 リリースノート

Bài 15

67 từ vựng
16

レッスン15 お客様アンケート

Bài 16

92 từ vựng